bắt bí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ép buộc ai đó đang ở trong tình thế khó khăn, bất lợi phải chấp nhận các điều kiện do mình đưa ra: Hành động lợi dụng hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn hoặc sự cần kíp của người khác để đặt ra các yêu sách, đòi hỏi có lợi cho mình.
- Chỉ hành vi của người bán tăng giá hoặc đặt điều kiện cao vì biết mặt hàng đang khan hiếm, người mua khó tìm được ở nơi khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị đặt vào thế bắt bí": Rơi vào tình huống bị người khác lợi dụng sự khó khăn của mình để ép buộc.
- Công ty đang thiếu vốn trầm trọng nên bị đối tác đặt vào thế bắt bí trong cuộc đàm phán.
- Hành vi "bắt bí" thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự không công bằng, thiếu thiện chí và lợi dụng hoàn cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Ép buộc (đgt): Bắt phải làm theo ý mình, thường dùng rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào tình thế khó khăn của đối phương.
- Cưỡng ép (đgt): Dùng sức mạnh hoặc quyền lực để bắt phải tuân theo, mức độ mạnh hơn.
- Lợi dụng (đgt): Dùng thế mạnh hoặc hoàn cảnh để trục lợi, có phạm vi nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thừa nước đục thả câu: (Thành ngữ) Lợi dụng lúc người khác lâm vào hoàn cảnh rối ren để trục lợi.
- Chèn ép: Gây sức ép, làm khó dễ.
Từ trái nghĩa
- Giúp đỡ: Hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn.
- Nhượng bộ: Chịu thiệt thòi, chấp nhận điều kiện kém hơn để giải quyết vấn đề.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khó bó khôn": Khi gặp khó khăn, con người ta dễ bị người khác lợi dụng, ép buộc (bắt bí) và có thể phải chấp nhận những giải pháp không mong muốn. Hàm ý tương tự như bối cảnh dẫn đến việc bị "bắt bí".
- đgt. 1. Buộc người đương gặp khó khăn phải nhận điều kiện này nọ: Vì cần tiền, nên bị bắt bí phải trả lãi cao 2. Nói nhà hàng đòi giá cao vì thứ hàng đương hiếm: Nó bắt bí thế thì không mua nữa.